餉道

xiǎng dào hướng đạo

Hán Việt: hướng đạo · Pinyin: xiǎng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饟道"; 运军粮的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饟道"。 2.运军粮的道路。