餉遺

xiǎng yí hướng di

Hán Việt: hướng di · Pinyin: xiǎng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"餫遗"; 馈赠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餫遗"。 2.馈赠。

Eng

  • Cihui 餉遺 iǎngwèi v. present as a gift; donate