餉鞘

xiǎng qiào hướng sao

Hán Việt: hướng sao · Pinyin: xiǎng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时地方政府装盛送缴中央政府的税收银两所用的木筒。遂以指缴纳的税款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时地方政府装盛送缴中央政府的税收银两所用的木筒。遂以指缴纳的税款。