餉食

xiǎng shí hướng thực

Hán Việt: hướng thực · Pinyin: xiǎng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饟食"; 以食物给人吃; 家蚕每次眠后的第一次给叶。俗称开叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饟食"。 2.以食物给人吃。 3.家蚕每次眠后的第一次给叶。俗称开叶。