饺饵
giáo nhị
Hán Việt: giáo nhị · Pinyin: jiǎo ěr
Tổng quan
há cảo
1.食品名。饺子; 馄饨。
Nghĩa
Việt
- Cihui sủi cảo
- Cihui giống như 餃子
- Cihui 饺子
- Tần suất từ há cảo , sủi cảo , giống như 餃子, 饺子
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。饺子; 馄饨。
Eng
- Cihui dumpling; pot-sticker; same as 餃子; 饺子
- Tần suất từ dumpling; pot-sticker; same as 餃子, 饺子