餅定 bǐng dìng · bính định Hán Việt: bính định · Pinyin: bǐng dìng Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 定 (định)Pinyinbǐng dìngHán Việtbính địnhCấu tạo餅 + 定 · bính + định nghĩa thành phần: bính + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"饼锭"。