餅屋

bǐng wū bính ốc

Hán Việt: bính ốc · Pinyin: bǐng wū

Tổng quan

tiệm bánh

Cấu tạo: (bính) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệm bánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出售西藏糕点、面包等的比较小的店铺。

Eng

  • CC-CEDICT bakery
  • Cihui bakery

ja

  • JMdict rice cake shop keeper|rice cake store (shop)