餅師 bǐng shī · bính sư Hán Việt: bính sư · Pinyin: bǐng shī Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 師 (sư)Pinyinbǐng shīHán Việtbính sưCấu tạo餅 + 師 · bính + sư nghĩa thành phần: bính + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做饼卖的人。Tân Hoa Tự Điển 1.做饼卖的人。