餅爐

bǐng lú bính lô

Hán Việt: bính lô · Pinyin: bǐng lú

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烤饼的炉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烤饼的炉子。