饼粕

bính phách

Hán Việt: bính phách

Tổng quan

Cấu tạo: 餅 (bính) + 粕 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn clods and dregs

Eng

  • Cihui 餅粕 ǐngpò n. <agr.> clods and dregs
  • Tần suất từ n. <agr.> clods and dregs

Từ liên quan

Gần nghĩa

餅師 · 饼乾 · 饼图 · 饼子 · 饼屋 · 饼干 · 饼肥 · 饼铛