饼肥
bính phì
Hán Việt: bính phì · Pinyin: bǐng féi
Tổng quan
bánh bã; khô dầu; bánh dầu (làm phân bón)
1.豆饼﹑花生饼等肥料的统称。
Nghĩa
Việt
- Cihui 花生餅肥
- Tần suất từ khô dầu; bánh dầu
- Biên soạn cake fertilizer
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.豆饼﹑花生饼等肥料的统称。
Eng
- Cihui cake fertilizer
- Tần suất từ n. cake fertilizer