餅金

bǐng jīn bính kim

Hán Việt: bính kim · Pinyin: bǐng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饼状的金块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饼状的金块。

Eng

  • Cihui 餅金 ǐngjīn n. 1. silver dollar 2. pieces of thin, flat gold