餑餑鋪

bột bột phô

Hán Việt: bột bột phô

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (bột) + (phô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 餑餑鋪 ōbopù p.w. <topo.> confectionery/pastry shop