餖飣
đậu đính
Hán Việt: đậu đính · Pinyin: dòu dìng
Tổng quan
món ăn trưng bày: món ăn trang điểm/món trưng bày/lời nói văn hoa/lời nói không thiết thực
Nghĩa
Việt
- Cihui món ăn trưng bày: món ăn trang điểm/món trưng bày/lời nói văn hoa/lời nói không thiết thực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供陈设的食品;指堆砌辞藻。
Eng
- Cihui 餖飣 òudìng n. 1. various pastries arranged on an altar 2. verbiage; piling up of phrases for show