餓鄉 è xiāng · ngạ hương Hán Việt: ngạ hương · Pinyin: è xiāng Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 鄉 (hương)Pinyinè xiāngHán Việtngạ hươngCấu tạo餓 + 鄉 · ngạ + hương nghĩa thành phần: ngạ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺乏食物的贫困去处; 饥火中烧的境地。Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏食物的贫困去处。 2.饥火中烧的境地。