餓喙 è huì · ngạ uế Hán Việt: ngạ uế · Pinyin: è huì Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 喙 (uế)Pinyinè huìHán Việtngạ uếCấu tạo餓 + 喙 · ngạ + uế nghĩa thành phần: ngạ + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿之口。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿之口。