餓壞

ngạ hoại

Hán Việt: ngạ hoại

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạ) + (hoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 餓壞 huài r.v. 1. starve | Nǐ yào ∼ tā ya? Do you want to starve him or what? | Wǒ ∼le. I'm starving.