餓殺

è shā ngạ sát

Hán Việt: ngạ sát · Pinyin: è shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饥饿而死; 饿极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿而死。 2.饿极。

Eng

  • Cihui 餓殺 èshā v. starve (sb./sth.) to death