餓殍
ngạ biễu
Hán Việt: ngạ biễu · Pinyin: è piǎo
Tổng quan
người chết đói 書 người chết đói; xác chết đói。餓死的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người chết đói 書 người chết đói; xác chết đói。餓死的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉饿死的人。
Eng
- CC-CEDICT starving people
- Cihui starving people