餓狼
ngạ lang
Hán Việt: ngạ lang · Pinyin: è láng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饥饿的狼; 比喻贪婪凶残的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿的狼。 2.比喻贪婪凶残的人。
Eng
- Cihui 餓狼 láng* n. rapacious wolf (lit./fig.) M:²zhī/¹tiáo
Hán Việt: ngạ lang · Pinyin: è láng