餓紋
ngạ văn
Hán Việt: ngạ văn · Pinyin: è wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"饿文"; 人口角延伸到嘴里的皱纹。迷信的人认为有此纹者必饿死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饿文"。 2.人口角延伸到嘴里的皱纹。迷信的人认为有此纹者必饿死。
Eng
- Cihui 餓紋 wén n. lines on corners of mouth, foretelling death by starvation