餓餒

è něi ngạ nỗi

Hán Việt: ngạ nỗi · Pinyin: è něi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạ) + (nỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饿喂"; 饥饿之甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饿喂"。 2.饥饿之甚。