餒棄 něi qì · nỗi khí Hán Việt: nỗi khí · Pinyin: něi qì Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 棄 (khí)Pinyinněi qìHán Việtnỗi khíCấu tạo餒 + 棄 · nỗi + khí nghĩa thành phần: nỗi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饿死而委弃之。Tân Hoa Tự Điển 1.指饿死而委弃之。