餒怯

něi qiè nỗi khiếp

Hán Việt: nỗi khiếp · Pinyin: něi qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗi) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气馁胆怯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气馁胆怯。

Eng

  • Cihui 餒怯 ěiqiè v.p. lose heart; lose one's nerve