餒病 něi bìng · nỗi bệnh Hán Việt: nỗi bệnh · Pinyin: něi bìng Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 病 (bệnh)Pinyinněi bìngHán Việtnỗi bệnhCấu tạo餒 + 病 · nỗi + bệnh nghĩa thành phần: nỗi + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿困顿。