餒敗

něi bài nỗi bại

Hán Việt: nỗi bại · Pinyin: něi bài

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗi) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐烂变质; 气馁心灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂变质。 2.气馁心灰。