餒魄 něi pò · nỗi phách Hán Việt: nỗi phách · Pinyin: něi pò Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 魄 (phách)Pinyinněi pòHán Việtnỗi pháchCấu tạo餒 + 魄 · nỗi + phách nghĩa thành phần: nỗi + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无从享受祭祀的鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.无从享受祭祀的鬼。