餡兒

xiàn r hãm nhi

Hán Việt: hãm nhi · Pinyin: xiàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 餡|馅

Cấu tạo: (hãm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 餡|馅

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.餡。如:「這家麵店的水餃餡兒很紮實,非常好吃。」也稱為「餡子」。 2.內中實情。如:「這餡兒錯綜複雜,一時也說不清。」

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 餡|馅[xian4]
  • Cihui erhua variant of 餡|馅; stuffing; filling; e.g. in 包子 or 饺子