餡子

xiàn zi hãm tử

Hán Việt: hãm tử · Pinyin: xiàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即馅; 比喻包在中间之物; 比喻事情的底细﹑隐秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即馅。 2.比喻包在中间之物。 3.比喻事情的底细﹑隐秘。

Eng

  • Cihui 餡子 iànzi n. stuffing; filling