餡草

xiàn cǎo hãm thảo

Hán Việt: hãm thảo · Pinyin: xiàn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜馅。比喻事物内部包藏的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜馅。比喻事物内部包藏的东西。