馆丈 quán trượng Hán Việt: quán trượng Tổng quan Cấu tạo: 馆 (quán) + 丈 (trượng)Hán Việtquán trượngCấu tạo馆 + 丈 · quán + trượng nghĩa thành phần: quán + trượng