馆伴 quán bạn Hán Việt: quán bạn Tổng quan Cấu tạo: 馆 (quán) + 伴 (bạn)Hán Việtquán bạnCấu tạo馆 + 伴 · quán + bạn nghĩa thành phần: quán + bạn