馆谷 quán cốc Hán Việt: quán cốc Tổng quan Cấu tạo: 馆 (quán) + 谷 (cốc)Hán Việtquán cốcCấu tạo馆 + 谷 · quán + cốc nghĩa thành phần: quán + cốc