館金 quán kim Hán Việt: quán kim Tổng quan Cấu tạo: 館 (quán) + 金 (kim)Hán Việtquán kimCấu tạo館 + 金 · quán + kim nghĩa thành phần: quán + kim Nghĩa EngCihui 館金 uǎnjīn n. <trad.> tutor's pay M:²bǐ