館閣氣 quán các khí Hán Việt: quán các khí Tổng quan Cấu tạo: 館 (quán) + 閣 (các) + 氣 (khí)Hán Việtquán các khíCấu tạo館 + 閣 + 氣 · quán + các + khí nghĩa thành phần: quán + các + khí Nghĩa EngCihui 館閣氣 uǎngéqì n. flowery, ornamental, but rather stale literary style M:²gǔ