饋奠

kuì diàn quỹ điện

Hán Việt: quỹ điện · Pinyin: kuì diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指丧中祭奠之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指丧中祭奠之事。

Eng

  • Cihui 饋奠 kuìdiàn v. make a sacrificial offering