饋孔 quỹ khổng Hán Việt: quỹ khổng Tổng quan (Tech) xuyên tiếp, tiếp thông Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 孔 (khổng)Hán Việtquỹ khổngCấu tạo饋 + 孔 · quỹ + khổng nghĩa thành phần: quỹ + khổng Nghĩa ViệtCihui (Tech) xuyên tiếp, tiếp thông