饋膳 kuì shàn · quỹ thiện Hán Việt: quỹ thiện · Pinyin: kuì shàn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 膳 (thiện)Pinyinkuì shànHán Việtquỹ thiệnCấu tạo饋 + 膳 · quỹ + thiện nghĩa thành phần: quỹ + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"馈膳"; 谓烹调膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"馈膳"。 2.谓烹调膳食。