饋節 kuì jié · quỹ tiết Hán Việt: quỹ tiết · Pinyin: kuì jié Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 節 (tiết)Pinyinkuì jiéHán Việtquỹ tiếtCấu tạo饋 + 節 · quỹ + tiết nghĩa thành phần: quỹ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时节日相互送礼。谓之"馈节"。馈,通"馈"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时节日相互送礼。谓之"馈节"。馈,通"馈"。