饋貧糧 quỹ bần lương Hán Việt: quỹ bần lương Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 貧 (bần) + 糧 (lương)Hán Việtquỹ bần lươngCấu tạo饋 + 貧 + 糧 · quỹ + bần + lương nghĩa thành phần: quỹ + bần + lương Nghĩa EngCihui 饋貧糧 uìpínliáng n. 1. food for the poor 2. knowledge for the ignorant