饋贐

kuì jìn quỹ tẫn

Hán Việt: quỹ tẫn · Pinyin: kuì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠送行资;赠送财物。馈,通"馈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠送行资;赠送财物。馈,通"馈"。