饋路

kuì lù quỹ lộ

Hán Việt: quỹ lộ · Pinyin: kuì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运粮饷﹑财物的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运粮饷﹑财物的道路。

Eng

  • Cihui 饋路 uìlù n. route for military supplies M:¹tiáo