饋轉 kuì zhuǎn · quỹ chuyển Hán Việt: quỹ chuyển · Pinyin: kuì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 轉 (chuyển)Pinyinkuì zhuǎnHán Việtquỹ chuyểnCấu tạo饋 + 轉 · quỹ + chuyển nghĩa thành phần: quỹ + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓转运粮物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓转运粮物。