饋邊

kuì biān quỹ biên

Hán Việt: quỹ biên · Pinyin: kuì biān

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓输送粮食财物以实边地。馈,通"馈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓输送粮食财物以实边地。馈,通"馈"。