饋送盤 quỹ tống bàn Hán Việt: quỹ tống bàn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 送 (tống) + 盤 (bàn)Hán Việtquỹ tống bànCấu tạo饋 + 送 + 盤 · quỹ + tống + bàn nghĩa thành phần: quỹ + tống + bàn