饋餉

kuì xiǎng quỹ hướng

Hán Việt: quỹ hướng · Pinyin: kuì xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粮饷私致馈饷|淮军坐食馈饷。也指运送粮饷数千里馈饷。

Eng

  • Cihui 饋餉 uìxiǎng* n. food supplies for military units