饋饌
quỹ soạn
Hán Việt: quỹ soạn · Pinyin: kuì zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进献食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进献食物。
Eng
- Cihui 饋饌 uìzhuàn v. offer food (to a superior)
Hán Việt: quỹ soạn · Pinyin: kuì zhuàn