餶飿

gǔ duò

Pinyin: gǔ duò

Tổng quan

một loại hoành thánh làm từ thời cổ đại

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loại hoành thánh làm từ thời cổ đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種麵製食品。即今之餛飩。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「只見一個男女托個盤兒,口中叫:『賣鵪鶉餶飿兒!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面食的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面食的一种。

Eng

  • CC-CEDICT a kind of wonton made in ancient times
  • Cihui a kind of wonton made in ancient times