餿腿 sưu thối Hán Việt: sưu thối Tổng quan Cấu tạo: 餿 (sưu) + 腿 (thối)Hán Việtsưu thốiCấu tạo餿 + 腿 · sưu + thối nghĩa thành phần: sưu + thối Nghĩa EngCihui 餿腿 ōutuǐ v. <topo.> run around