饞佞 chán nìng · sàm nịnh Hán Việt: sàm nịnh · Pinyin: chán nìng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 佞 (nịnh)Pinyinchán nìngHán Việtsàm nịnhCấu tạo饞 + 佞 · sàm + nịnh nghĩa thành phần: sàm + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪婪奸佞的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指贪婪奸佞的人。